Kho từ › Thế giới đa văn hoá › bilingual

bilingual

B1 adj 📁 Thế giới đa văn hoá THPT
song ngữ
UK /ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/ · US /ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/
Being bilingual helps me tutor younger students.
→ Biết song ngữ giúp tôi kèm các em nhỏ.
bilingualism (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...