Kho từ › Thế giới đa văn hoá › religious beliefs

religious beliefs

B1 n 📁 Thế giới đa văn hoá THPT
niềm tin tôn giáo
UK · US
We should not judge others' religious beliefs.
→ Chúng ta không nên phán xét niềm tin tôn giáo của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...