Kho từ › Thế giới đa văn hoá › blend in

blend in

B1 phr 📁 Thế giới đa văn hoá THPT
hoà vào, không nổi bật
UK · US
She chose simple clothes to blend in at the event.
→ Cô ấy chọn trang phục đơn giản để hoà vào sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...