Kho từ › Sống xanh › bulb

bulb

A2 n 📁 Sống xanh THPT
bóng đèn
UK /bʌlb/ · US /bʌlb/
He replaced the old bulb with a new one in the lab.
→ Cậu ấy thay bóng đèn cũ bằng cái mới trong phòng thí nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...