Kho từ › Sống xanh › faucet

faucet

A2 n 📁 Sống xanh THPT
vòi nước
UK /ˈfɔːsɪt/ · US /ˈfɔːsɪt/
Turn the faucet off tightly after washing hands.
→ Vặn chặt vòi nước sau khi rửa tay.
synonym: tap (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...