Kho từ › Trí tuệ nhân tạo › algorithm

algorithm

B1 n 📁 Trí tuệ nhân tạo THPT
thuật toán
UK /ˈælɡərɪðəm/ · US /ˈælɡərɪðəm/
This app uses a new algorithm to grade practice tests.
→ Ứng dụng này dùng một thuật toán mới để chấm bài luyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...