Kho từ › Trí tuệ nhân tạo › predict

predict

B1 v 📁 Trí tuệ nhân tạo THPT
dự đoán
UK /prɪˈdɪkt/ · US /prɪˈdɪkt/
AI can predict school bus arrival times.
→ AI có thể dự đoán thời gian xe buýt đến.
prediction (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...