Kho từ › Truyền thông đại chúng › journalist

journalist

B1 n 📁 Truyền thông đại chúng THPT
nhà báo
UK /ˈdʒɜːrnəlɪst/ · US /ˈdʒɜːrnəlɪst/
A local journalist visited our school newspaper club.
→ Một nhà báo địa phương đến thăm câu lạc bộ báo trường của chúng tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...