Kho từ › Truyền thông đại chúng › verify

verify

B1 v 📁 Truyền thông đại chúng THPT
xác minh
UK /ˈverɪfaɪ/ · US /ˈverɪfaɪ/
Please verify the date before posting the notice.
→ Hãy xác minh ngày tháng trước khi đăng thông báo.
verification (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...