Kho từ › Truyền thông đại chúng › column

column

B1 n 📁 Truyền thông đại chúng THPT
chuyên mục
UK /ˈkɑːləm/ · US /ˈkɑːləm/
She runs a study tips column in our newsletter.
→ Cô ấy viết chuyên mục mẹo học tập trong bản tin của trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...