Kho từ › Truyền thông đại chúng › broadsheet

broadsheet

B2 n 📁 Truyền thông đại chúng THPT
báo khổ lớn nghiêm túc
UK /ˈbrɔːdʃiːt/ · US /ˈbrɔːdʃiːt/
My teacher prefers a broadsheet for detailed analysis.
→ Cô giáo tôi thích báo khổ lớn vì phân tích chi tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...