Kho từ › Truyền thông đại chúng › outlet

outlet

B2 n 📁 Truyền thông đại chúng THPT
cơ quan báo chí
UK /ˈaʊtlet/ · US /ˈaʊtlet/
A major outlet featured our school science fair.
→ Một cơ quan báo chí lớn đã đưa tin hội chợ khoa học của trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...