Kho từ › Truyền thông đại chúng › censorship

censorship

B2 n 📁 Truyền thông đại chúng THPT
kiểm duyệt
UK /ˈsensərʃɪp/ · US /ˈsensərʃɪp/
We debated whether censorship protects or limits students.
→ Chúng tôi tranh luận kiểm duyệt bảo vệ hay hạn chế học sinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...