Kho từ › Truyền thông đại chúng › influencer

influencer

B1 n 📁 Truyền thông đại chúng THPT
người có sức ảnh hưởng online
UK /ˈɪnfluənsər/ · US /ˈɪnfluənsər/
An influencer visited to talk about online safety.
→ Một influencer đến nói về an toàn trực tuyến.
influence (v/n) – influencer (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...