Kho từ › Truyền thông đại chúng › breaking news

breaking news

B1 phr 📁 Truyền thông đại chúng THPT
tin nóng
UK · US
The channel interrupted to deliver breaking news about weather.
→ Kênh truyền hình ngắt chương trình để đưa tin nóng về thời tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...