Kho từ › Truyền thông đại chúng › press conference

press conference

B1 phr 📁 Truyền thông đại chúng THPT
họp báo
UK · US
The principal held a press conference after the event.
→ Hiệu trưởng tổ chức họp báo sau sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...