Kho từ › Học tập suốt đời › reskill

reskill

B2 v 📁 Học tập suốt đời THPT
học lại kỹ năng mới
UK /ˌriːˈskɪl/ · US /ˌriːˈskɪl/
Many workers reskill to match industry changes.
→ Nhiều người lao động học lại kỹ năng để hợp thay đổi ngành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...