Kho từ › Học tập suốt đời › learning curve

learning curve

B2 phr 📁 Học tập suốt đời THPT
quá trình học đòi hỏi thời gian
UK · US
Coding has a steep learning curve, but I won’t quit.
→ Lập trình có quá trình học khó, nhưng tôi sẽ không bỏ cuộc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...