Kho từ › Học tập suốt đời › crash course

crash course

B2 phr 📁 Học tập suốt đời THPT
khóa học cấp tốc ngắn
UK · US
I took a crash course in Excel before the internship.
→ Tôi học một khóa cấp tốc về Excel trước kỳ thực tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...