Kho từ › Học tập suốt đời › competence

competence

B2 n 📁 Học tập suốt đời THPT
năng lực; sự thành thạo
UK /ˈkɒmpɪtəns/ · US /ˈkɒmpɪtəns/
Language competence grows with daily practice.
→ Năng lực ngôn ngữ tăng nhờ luyện tập hằng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...