Kho từ › Trường lớp, thi cử & học bổng › syllabus

syllabus

B2 n 📁 Trường lớp, thi cử & học bổng THPT
đề cương môn học
UK /ˈsɪləbəs/ · US /ˈsɪləbəs/
The teacher posted the syllabus for our physics course.
→ Giáo viên đăng đề cương cho môn vật lý của chúng tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...