Kho từ › Trường lớp, thi cử & học bổng › invigilator

invigilator

B2 n 📁 Trường lớp, thi cử & học bổng THPT
giám thị coi thi
UK /ɪnˈvɪdʒɪleɪtə/ · US /ɪnˈvɪdʒɪleɪtə/
The invigilator checked our calculators before the test started.
→ Giám thị kiểm tra máy tính của chúng tôi trước khi bài kiểm tra bắt đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...