Kho từ › Trường lớp, thi cử & học bổng › examiner

examiner

B2 n 📁 Trường lớp, thi cử & học bổng THPT
giám khảo, người chấm thi
UK /ɪɡˈzæmɪnə/ · US /ɪɡˈzæmɪnə/
The examiner explained how to fill in the answer sheet.
→ Giám khảo giải thích cách điền vào phiếu trả lời.
word family: examine (v) – examination (n) – examiner (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...