Kho từ › Mạng xã hội & đời sống số › content

content

B1 n 📁 Mạng xã hội & đời sống số THPT
nội dung đăng trên mạng
UK /ˈkɒn.tent/ · US /ˈkɒn.tent/
She creates content about study tips for teens.
→ Cô ấy tạo nội dung về mẹo học cho tuổi teen.
content creator (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...