Kho từ › Mạng xã hội & đời sống số › engagement

engagement

B1 n 📁 Mạng xã hội & đời sống số THPT
mức tương tác
UK /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/
Posting at 8 pm improved our engagement.
→ Đăng lúc 8 giờ tối cải thiện tương tác của chúng tôi.
engage (v) – engaging (adj) – engagement (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...