Kho từ › Mạng xã hội & đời sống số › timeline

timeline

B1 n 📁 Mạng xã hội & đời sống số THPT
dòng thời gian
UK /ˈtaɪm.laɪn/ · US /ˈtaɪm.laɪn/
Old class photos popped up on my timeline.
→ Ảnh lớp cũ hiện lên trên dòng thời gian của tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...