Kho từ › Mạng xã hội & đời sống số › addictive

addictive

B1 adj 📁 Mạng xã hội & đời sống số THPT
gây nghiện
UK /əˈdɪk.tɪv/ · US /əˈdɪk.tɪv/
This game is addictive, so set limits.
→ Trò chơi này gây nghiện, nên đặt giới hạn.
addict (n) – addiction (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...