Kho từ › Dinh dưỡng & thói quen ăn uống › sugary

sugary

A2 adj 📁 Dinh dưỡng & thói quen ăn uống THPT
nhiều đường
UK /ˈʃʊɡəri/ · US /ˈʃʊɡəri/
I avoid sugary drinks before practice.
→ Tôi tránh đồ uống nhiều đường trước giờ tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...