Kho từ › Du lịch & khám phá › airfare

airfare

B1 n 📁 Du lịch & khám phá THPT
giá vé máy bay
UK /ˈeəfeə/ · US /ˈeəfeə/
We compared airfare on three websites before paying.
→ Bọn mình so sánh giá vé máy bay trên ba trang trước khi trả tiền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...