Kho từ › Giao thông & an toàn › cut in

cut in

B2 phr 📁 Giao thông & an toàn THPT
cắt đầu, chen ngang làn
UK · US
Don’t cut in; wait your turn to merge.
→ Đừng cắt đầu; hãy chờ lượt để nhập làn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...