Kho từ › Thiên tai & ứng phó › early warning system

early warning system

B2 n 📁 Thiên tai & ứng phó THPT
hệ thống cảnh báo sớm
UK · US
Our city tests the early warning system every month.
→ Thành phố kiểm tra hệ thống cảnh báo sớm hằng tháng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...