Kho từ › Mua sắm & tiêu dùng › guarantee

guarantee

B1 n 📁 Mua sắm & tiêu dùng THPT
bảo đảm; cam kết
UK /ˌɡærənˈtiː/ · US /ˌɡærənˈtiː/
The store offers a money-back guarantee on shoes.
→ Cửa hàng cung cấp cam kết hoàn tiền cho giày.
word family: guarantee (n, v) – guaranteed (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...