Kho từ › Mua sắm & tiêu dùng › loyalty program

loyalty program

B1 n 📁 Mua sắm & tiêu dùng THPT
chương trình khách hàng thân thiết
UK · US
Join the loyalty program to earn points on books.
→ Tham gia chương trình khách hàng thân thiết để tích điểm khi mua sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...