Kho từ › Mua sắm & tiêu dùng › defective

defective

B1 adj 📁 Mua sắm & tiêu dùng THPT
lỗi, bị hỏng
UK /dɪˈfektɪv/ · US /dɪˈfektɪv/
The charger is defective, so I will replace it.
→ Bộ sạc bị lỗi nên mình sẽ đổi cái khác.
khác effective (adj): hiệu quả

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...