Kho từ › Mua sắm & tiêu dùng › restock

restock

B2 v 📁 Mua sắm & tiêu dùng THPT
nhập hàng lại
UK /ˌriːˈstɒk/ · US /ˌriːˈstɒk/
They will restock markers on Friday afternoon.
→ Họ sẽ nhập lại bút dạ vào chiều thứ Sáu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...