Kho từ › Mua sắm & tiêu dùng › shop till you drop

shop till you drop

B2 phr 📁 Mua sắm & tiêu dùng THPT
mua sắm mệt lả
UK · US
We shopped till we dropped at the weekend sale.
→ Chúng mình mua sắm mệt lả ở đợt giảm cuối tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...