Kho từ › Mua sắm & tiêu dùng › rip off

rip off

B2 phr 📁 Mua sắm & tiêu dùng THPT
chặt chém; bán giá cắt cổ
UK · US
That stall really ripped off students at the fair.
→ Gian hàng đó chặt chém học sinh ở hội chợ.
khác rip-off (n): giá cắt cổ

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...