Kho từ › Mua sắm & tiêu dùng › clearance sale

clearance sale

B1 n 📁 Mua sắm & tiêu dùng THPT
đợt xả hàng; hạ giá mạnh
UK · US
Our class bought props at the clearance sale.
→ Lớp mình mua đạo cụ ở đợt xả hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...