Kho từ › Mua sắm & tiêu dùng › trade in

trade in

B1 phr 📁 Mua sắm & tiêu dùng THPT
đổi cũ lấy mới, bù thêm tiền
UK · US
I traded in my old phone for a discount on a new one.
→ Mình đổi điện thoại cũ để được giảm khi mua máy mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...