Từ vựng B1

Chủ đề Khoa học & vũ trụ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

evidence

/ˈɛvɪdəns/ B1 THPT phổ biến #21728

Nghĩa

bằng chứng n

Định nghĩa · Facts or information used to support a claim.

“The report gave strong evidence to support the results.”Báo cáo đưa ra bằng chứng mạnh để ủng hộ kết quả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...