Kho từ › Khoa học & vũ trụ › evidence

evidence

B1 n 📁 Khoa học & vũ trụ THPT
bằng chứng
UK /ˈɛvɪdəns/ · US /ˈɛvɪdəns/
The report gave strong evidence to support the results.
→ Báo cáo đưa ra bằng chứng mạnh để ủng hộ kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...