Kho từ › Khoa học & vũ trụ › theory

theory

B1 n 📁 Khoa học & vũ trụ THPT
lý thuyết
UK /ˈθɪəri/ · US /ˈθɪəri/
We discussed the theory in class before doing the experiment.
→ Chúng tôi thảo luận lý thuyết trong lớp trước khi làm thí nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...