Kho từ › Khoa học & vũ trụ › sample

sample

B1 n 📁 Khoa học & vũ trụ THPT
mẫu (vật)
UK /ˈsɑːmpl/ · US /ˈsɑːmpl/
Each group collected a water sample from the pond.
→ Mỗi nhóm lấy một mẫu nước từ ao.
sample (n) – sampling (n) – sample (v)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...