Kho từ › Khoa học & vũ trụ › microscope

microscope

B1 n 📁 Khoa học & vũ trụ THPT
kính hiển vi
UK /ˈmaɪkrəskəʊp/ · US /ˈmaɪkrəskəʊp/
We used a microscope to observe onion cells.
→ Chúng tôi dùng kính hiển vi để quan sát tế bào hành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...