Kho từ › Khoa học & vũ trụ › control group

control group

B2 n 📁 Khoa học & vũ trụ THPT
nhóm đối chứng
UK · US
Our study used a control group for fair comparison.
→ Nghiên cứu của chúng tôi dùng nhóm đối chứng để so sánh công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...