Kho từ › Từ vựng thông báo & tờ rơi › available

available

A2 adj 📁 Từ vựng thông báo & tờ rơi THPT
có sẵn; còn trống
UK /əˈveɪləbl/ · US /əˈveɪləbl/
Seats are available until the hall is full.
→ Chỗ ngồi còn trống cho đến khi đầy hội trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...