Kho từ › Từ vựng thông báo & tờ rơi › poster

poster

A2 n 📁 Từ vựng thông báo & tờ rơi THPT
áp phích
UK /ˈpəʊstə/ · US /ˈpəʊstə/
Look for the event poster near the cafeteria.
→ Tìm áp phích sự kiện gần căn tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...