Kho từ › Từ vựng thông báo & tờ rơi › flyer

flyer

A2 n 📁 Từ vựng thông báo & tờ rơi THPT
tờ rơi
UK /ˈflaɪə/ · US /ˈflaɪə/
Pick up a flyer for schedule and fees.
→ Lấy một tờ rơi để xem lịch và phí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...