Kho từ › Từ vựng thông báo & tờ rơi › timetable

timetable

A2 n 📁 Từ vựng thông báo & tờ rơi THPT
thời khóa biểu
UK /ˈtaɪmˌteɪbl/ · US /ˈtaɪmˌteɪbl/
Check the timetable to avoid missing your session.
→ Kiểm tra thời khóa biểu để khỏi lỡ buổi học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...