Kho từ › Collocation động từ + danh từ › give a warning

give a warning

B1 phr 📁 Collocation động từ + danh từ THPT
đưa ra cảnh báo
UK · US
Coaches give a warning for unsafe behavior in practice.
→ Huấn luyện viên đưa ra cảnh báo khi luyện tập không an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...