Kho từ › Từ đồng nghĩa hay hỏi › initially

initially

B2 adv 📁 Từ đồng nghĩa hay hỏi THPT
ban đầu, lúc đầu
UK /ɪˈnɪʃəli/ · US /ɪˈnɪʃəli/
Initially, I struggled with chemistry labs.
→ Ban đầu, tôi gặp khó với thí nghiệm hóa.
synonym: at first

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...